0876199186

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 17:00

Home » Business  » 
Cẩm nang bước vào thị trường lao động
Dành cho người lao động & sinh viên sắp đi làm

Bước vào thị trường lao động, đừng bỏ lỡ!

Trước khi ký tên vào bất kỳ hợp đồng nào, hãy chắc chắn bạn biết mình có những quyền gì, phải làm tròn nghĩa vụ gì, và pháp luật đứng về phía bạn ở đâu. Trang này tổng hợp những nội dung cốt lõi nhất của Bộ luật Lao động 2019 (hợp nhất) và Nghị định 145/2020/NĐ-CP — viết lại theo cách dễ hiểu, dễ tra cứu.

15
là độ tuổi lao động tối thiểu theo luật Việt Nam (trừ một số ngành nghệ thuật, TDTT dành cho trẻ dưới 13–15 tuổi có điều kiện riêng)
  • Hợp đồng lao động phải có trước khi bạn bắt đầu làm việc — không có ngoại lệ.
  • Không ai được giữ bản chính CMND/CCCD, bằng cấp hay bắt bạn đặt cọc tiền để được nhận việc.
  • Lương thử việc tối thiểu phải bằng 85% lương chính thức của công việc đó.
Toàn cảnh

Hành trình một hợp đồng lao động

Từ lúc bạn nộp CV đến lúc rời công ty, quan hệ lao động luôn đi qua 5 chặng — mỗi chặng đều có quy định riêng để bảo vệ bạn.

1

Trước khi ký

Hai bên cung cấp thông tin trung thực, thỏa thuận nội dung công việc, lương, điều kiện làm việc.

2

Thử việc

Không bắt buộc — nếu có, chỉ được thử 1 lần cho 1 công việc, tối đa 6–180 ngày tùy vị trí.

3

Ký & thực hiện HĐLĐ

HĐLĐ có hiệu lực, hai bên thực hiện đúng công việc, lương, giờ làm đã thỏa thuận.

4

Trong quá trình làm việc

Được trả lương đúng hạn, nghỉ phép, tham gia BHXH/BHYT/BHTN, được bảo vệ khi bị kỷ luật.

5

Chấm dứt HĐLĐ

Đúng luật thì được nhận trợ cấp thôi việc/mất việc; trái luật thì bên vi phạm phải bồi thường.

Điều 5 & Điều 8 · Bộ luật Lao động 2019

Quyền và nghĩa vụ cơ bản của bạn

Đây là "bộ khung" áp dụng cho mọi người lao động, mọi loại hợp đồng, mọi ngành nghề.

Bạn có quyền

7 quyền nền tảng

  • Tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp và được học nghề, nâng cao trình độ.
  • Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hay quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  • Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng; được bảo hộ lao động và làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh.
  • Nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm hưởng lương, hưởng phúc lợi tập thể.
  • Thành lập, gia nhập tổ chức đại diện người lao động; tham gia đối thoại, thương lượng tập thể.
  • Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp tính mạng, sức khỏe.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; và quyền đình công theo quy định pháp luật.
Bạn có nghĩa vụ

3 nghĩa vụ cốt lõi

  • Thực hiện đúng hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các thỏa thuận hợp pháp khác.
  • Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát hợp pháp của người sử dụng lao động.
  • Thực hiện đúng quy định pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, BHXH, BHYT, BHTN và an toàn, vệ sinh lao động.

7 hành vi bị pháp luật nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động: phân biệt đối xử; ngược đãi, cưỡng bức lao động; quấy rối tình dục tại nơi làm việc; lợi dụng dạy nghề để trục lợi/bóc lột; dùng lao động chưa được đào tạo cho công việc bắt buộc phải có chứng chỉ; lừa gạt tuyển dụng nhằm mua bán người, cưỡng bức lao động; sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật.

Điều 13–22 · Bộ luật Lao động 2019

Hợp đồng lao động: đọc gì, ký gì?

Hợp đồng lao động (HĐLĐ) là sự thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Người sử dụng lao động phải giao kết HĐLĐ với bạn trước khi bạn bắt đầu làm việc.

Loại hợp đồngĐặc điểmLưu ý quan trọng
Không xác định thời hạn Hai bên không ấn định thời điểm chấm dứt hiệu lực hợp đồng. Ổn định nhất cho người lao động; áp dụng bắt buộc sau khi đã ký 1 lần HĐLĐ xác định thời hạn mà vẫn tiếp tục làm việc.
Xác định thời hạn Có thời hạn cụ thể, tối đa 36 tháng kể từ ngày có hiệu lực. Chỉ được ký thêm 1 lần liên tiếp; nếu hết hạn lần 2 mà vẫn làm việc thì phải chuyển thành HĐ không xác định thời hạn.
Bằng lời nói Chỉ áp dụng cho HĐ có thời hạn dưới 1 tháng. Không áp dụng với: người dưới 18 tuổi ký cùng người đại diện (nhóm ủy quyền), lao động giúp việc gia đình, người chưa đủ 15 tuổi.

HĐLĐ tiêu chuẩn phải được lập bằng văn bản, 2 bản — bạn giữ 1 bản, công ty giữ 1 bản. Hợp đồng ký qua phương tiện điện tử (chữ ký số, email xác nhận…) có giá trị pháp lý như văn bản giấy.

Theo Điều 21, một HĐLĐ hợp lệ phải có đủ những nội dung sau — thiếu nội dung nào, bạn có quyền yêu cầu bổ sung trước khi ký:

① Thông tin hai bên

Tên, địa chỉ NSDLĐ; họ tên, ngày sinh, CCCD/hộ chiếu của bạn.

② Công việc & địa điểm

Mô tả công việc cụ thể và nơi làm việc.

③ Thời hạn hợp đồng

Xác định hay không xác định thời hạn.

④ Lương & hình thức trả

Mức lương, phụ cấp, các khoản bổ sung, kỳ hạn trả.

⑤ Chế độ nâng bậc, nâng lương

Điều kiện và lộ trình (nếu có).

⑥ Giờ làm & giờ nghỉ

Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cụ thể.

⑦ Trang bị bảo hộ lao động

Nếu công việc yêu cầu.

⑧ BHXH – BHYT – BHTN

Cam kết tham gia đầy đủ theo luật.

⑨ Đào tạo, bồi dưỡng

Cơ hội nâng cao trình độ, kỹ năng nghề.

Điều 17 · Nghiêm cấm

Khi giao kết & thực hiện HĐLĐ, người sử dụng lao động không được:

  • Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của bạn.
  • Yêu cầu bạn đặt cọc tiền hoặc tài sản khác để bảo đảm thực hiện hợp đồng.
  • Buộc bạn làm việc để trả nợ cho người sử dụng lao động.

🚩 Nếu công ty tuyển dụng yêu cầu bạn nộp bằng gốc hoặc "đặt cọc đồng phục/thiết bị" trước khi ký hợp đồng — đây là dấu hiệu cảnh báo bạn nên cân nhắc kỹ.

Điều 24–27 · Bộ luật Lao động 2019

Thử việc: giới hạn thời gian & mức lương

Thử việc không bắt buộc, nhưng nếu có, bạn chỉ được thử việc 1 lần cho 1 công việc — và không áp dụng thử việc với hợp đồng dưới 1 tháng.

Vị trí công việcThời gian thử việc tối đa
Quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp)180 ngày
Yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên60 ngày
Trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ30 ngày
Công việc khác (phổ thông)6 ngày làm việc

💰 Lương thử việc

Do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó (Điều 26). Đây là mức sàn — công ty không được trả thấp hơn.

🚪 Quyền hủy bỏ không cần lý do

Trong thời gian thử việc, cả bạn và công ty đều có quyền hủy hợp đồng thử việc mà không cần báo trước, không phải bồi thường (Điều 27.2). Khi kết thúc thử việc, công ty phải thông báo kết quả cho bạn.

Điều 61–62 · Bộ luật Lao động 2019

Học nghề, tập nghề để làm việc cho người sử dụng lao động

Rất nhiều sinh viên bắt đầu bằng một vị trí "thực tập/học việc" trước khi được ký HĐLĐ chính thức — đây là những quy định bảo vệ bạn trong giai đoạn đó.

Học nghề

Đào tạo nghề nghiệp tại nơi làm việc

Doanh nghiệp tuyển người vào để đào tạo nghề nghiệp ngay tại nơi làm việc. Thời gian học nghề theo đúng chương trình đào tạo của từng trình độ theo Luật Giáo dục nghề nghiệp.

Tập nghề

Hướng dẫn thực hành, tập làm nghề

Doanh nghiệp tuyển người vào để hướng dẫn thực hành công việc, tập làm theo đúng vị trí việc làm. Thời hạn tập nghề không quá 3 tháng.

5 điều bạn cần biết khi đi học nghề / tập nghề

  • Không được thu học phí — nếu doanh nghiệp tuyển bạn vào học nghề/tập nghề để rồi làm việc cho họ, họ không có quyền thu bất kỳ khoản học phí nào.
  • Bạn phải đủ 14 tuổi trở lên và có sức khỏe phù hợp; riêng nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm thì phải đủ 18 tuổi (trừ lĩnh vực nghệ thuật, TDTT).
  • Nếu trong thời gian học nghề/tập nghề mà bạn trực tiếp tham gia lao động (làm ra sản phẩm/dịch vụ thực tế) thì được trả lương theo thỏa thuận của hai bên — không được "học việc không lương" khi thực chất đang làm việc.
  • Hết thời hạn học nghề/tập nghề, nếu đủ điều kiện, hai bên phải ký kết hợp đồng lao động chính thức.
  • Nếu công ty cử bạn đi đào tạo nâng cao bằng kinh phí của công ty (kể cả trong hoặc ngoài nước), hai bên phải ký hợp đồng đào tạo nghề riêng, nêu rõ: nghề đào tạo, thời gian và lương trong lúc đào tạo, thời hạn cam kết làm việc sau đào tạo, chi phí đào tạo và trách nhiệm hoàn trả nếu vi phạm cam kết.

🚩 Nếu một nơi tuyển "học việc/thực tập" nhưng giao đúng khối lượng công việc như nhân viên chính thức, không trả lương, lại còn thu phí đào tạo — đó là dấu hiệu vi phạm Điều 61.3.

Điều 90–104 · Bộ luật Lao động 2019

Tiền lương: nguyên tắc & cách tính làm thêm giờ

Lương không được thấp hơn lương tối thiểu vùng, phải trả trực tiếp – đầy đủ – đúng hạn, và công ty không có quyền can thiệp vào việc bạn tiêu tiền lương của mình như thế nào.

📅 Kỳ hạn trả lương

Lương tháng: trả 1 hoặc 2 lần/tháng, vào thời điểm cố định. Trả chậm ≥15 ngày, công ty phải đền bù thêm một khoản tương ứng lãi suất tiền gửi kỳ hạn 1 tháng.

🧾 Bảng kê lương

Mỗi lần trả lương, công ty phải cung cấp bảng kê rõ lương, lương làm thêm giờ, lương làm đêm và các khoản khấu trừ (nếu có).

✂️ Khấu trừ lương

Chỉ được khấu trừ để bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng tài sản, tối đa 30% lương thực trả hằng tháng sau khi trừ BHXH/BHYT/BHTN/thuế TNCN.

🧮 Bảng tính nhanh: tiền lương làm thêm giờ

Ngày thường (150%)
Nghỉ hằng tuần (200%)
Lễ, Tết (300%)
Số tiền làm thêm giờ bạn được nhận (tạm tính)
0 ₫
Nhập lương giờ và số giờ để xem kết quả.
*Công thức theo Điều 98 BLLĐ: 150%/200%/300% lương giờ tùy loại ngày; +30% nếu làm đêm; +20% nữa nếu vừa làm thêm vừa làm đêm. Đây chỉ là ước tính tham khảo, không thay thế bảng lương chính thức của công ty.
Điều 105–116 · Bộ luật Lao động 2019

Thời giờ làm việc & thời giờ nghỉ ngơi

Mở từng mục bên dưới để xem chi tiết — đây là phần bạn sẽ cần tra cứu nhiều nhất trong quá trình đi làm.

  • Không quá 8 giờ/ngày và không quá 48 giờ/tuần.
  • Nếu tính theo tuần, không quá 10 giờ/ngày nhưng vẫn không quá 48 giờ/tuần.
  • Giờ làm việc ban đêm được tính từ 22h đến 6h sáng hôm sau.
  • Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp áp dụng tuần làm việc 40 giờ.
  • Phải có sự đồng ý của bạn — công ty không được ép làm thêm giờ (trừ trường hợp đặc biệt theo Điều 108: quốc phòng, an ninh, cứu người/tài sản trong thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh).
  • Không quá 50% số giờ làm việc bình thường/ngày; không quá 40 giờ/tháng.
  • Không quá 200 giờ/năm; một số ngành đặc thù (dệt may, da giày, điện tử, chế biến thủy sản, điện, viễn thông…) được tối đa 300 giờ/năm.
  • Làm việc từ 6 giờ/ngày trở lên: nghỉ giữa giờ ít nhất 30 phút liên tục (ban đêm ít nhất 45 phút).
  • Làm ca liên tục từ 6 giờ trở lên: thời gian nghỉ giữa giờ được tính vào giờ làm việc (vẫn hưởng lương).
  • Chuyển ca: được nghỉ ít nhất 12 giờ trước khi bắt đầu ca mới.
  • Mỗi tuần được nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục. Trường hợp đặc biệt không thể nghỉ hằng tuần thì bình quân 1 tháng phải được nghỉ ít nhất 4 ngày.
  • Công ty quyết định ngày nghỉ (thường là Chủ nhật) và phải ghi vào nội quy lao động.
  • Nếu ngày nghỉ hằng tuần trùng ngày lễ, tết → được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.
  • Tết Dương lịch: 1 ngày
  • Tết Âm lịch: 5 ngày
  • Ngày Chiến thắng 30/4: 1 ngày
  • Ngày Quốc tế Lao động 1/5: 1 ngày
  • Quốc khánh 2/9: 2 ngày (2/9 và 1 ngày liền kề)
  • Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch): 1 ngày
  • Lao động nước ngoài tại Việt Nam được nghỉ thêm 1 ngày Tết cổ truyền và 1 ngày Quốc khánh của nước họ.

Nghỉ hưởng nguyên lương (phải báo trước công ty):

  • Kết hôn: 3 ngày
  • Con đẻ/con nuôi kết hôn: 1 ngày
  • Cha/mẹ (bên mình hoặc bên vợ/chồng), vợ/chồng, con đẻ/con nuôi mất: 3 ngày

Nghỉ không lương (báo trước, 1 ngày): ông bà nội ngoại hoặc anh chị em ruột mất; cha/mẹ kết hôn; anh chị em ruột kết hôn. Ngoài ra có thể thỏa thuận thêm với công ty để nghỉ không lương.

🧮 Tính nhanh: bạn có bao nhiêu ngày phép năm?

Bình thường
Nặng nhọc / độc hại
Đặc biệt nặng nhọc
Số ngày nghỉ phép năm hưởng nguyên lương (ước tính)
12 ngày
12 ngày cơ bản (chưa cộng thâm niên)
*Theo Điều 113–114: cứ đủ 5 năm làm việc liên tục cho 1 công ty, số ngày phép cơ bản được +1 ngày. Đây là ước tính cho người đã làm đủ 12 tháng; nếu chưa đủ 12 tháng, số ngày phép tính theo tỷ lệ tương ứng.
Điều 117–131 · Bộ luật Lao động 2019

Kỷ luật lao động: công ty được làm gì, không được làm gì

4 hình thức kỷ luật hợp pháp

  • Khiển trách — xóa kỷ luật sau 3 tháng nếu không tái phạm.
  • Kéo dài thời hạn nâng lương — tối đa 6 tháng; xóa kỷ luật sau 6 tháng.
  • Cách chức — xóa kỷ luật sau 3 năm.
  • Sa thải — chỉ áp dụng cho các hành vi nghiêm trọng cụ thể (xem cột bên).

Một hành vi vi phạm chỉ bị xử lý bằng một hình thức kỷ luật.

Nghiêm cấm — Điều 127

Công ty tuyệt đối không được:

  • Xâm phạm sức khỏe, danh dự, tính mạng, uy tín, nhân phẩm của bạn.
  • Phạt tiền, cắt lương thay cho việc xử lý kỷ luật.
  • Kỷ luật với hành vi không được quy định trong nội quy lao động hoặc pháp luật không quy định.
  • Kỷ luật khi bạn đang nghỉ ốm/thai sản, đang bị tạm giữ/tạm giam, đang chờ kết luận điều tra, hoặc đang mang thai/nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
  • Trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc.
  • Tiết lộ bí mật kinh doanh/công nghệ, xâm phạm sở hữu trí tuệ, gây thiệt hại nghiêm trọng tài sản công ty, hoặc quấy rối tình dục tại nơi làm việc (nếu nội quy lao động quy định).
  • Tái phạm khi đang trong thời gian chưa được xóa kỷ luật (kéo dài nâng lương/cách chức).
  • Tự ý bỏ việc 5 ngày cộng dồn trong 30 ngày, hoặc 20 ngày cộng dồn trong 365 ngày mà không có lý do chính đáng (thiên tai, hỏa hoạn, ốm có xác nhận y tế… được coi là chính đáng).
  • Công ty phải chứng minh được lỗi của bạn.
  • Phải có mặt tổ chức đại diện người lao động mà bạn là thành viên.
  • Bạn có quyền có mặt, tự bào chữa hoặc nhờ luật sư/tổ chức đại diện bào chữa.
  • Phải lập thành biên bản.
  • Thời hiệu xử lý kỷ luật: 6 tháng kể từ ngày vi phạm (12 tháng nếu liên quan tài chính, tài sản, bí mật công nghệ/kinh doanh).
Điều 34–48 · Bộ luật Lao động 2019

Nghỉ việc đúng luật: báo trước bao lâu, được nhận gì?

Nếu bạn chủ động nghỉ việc — thời hạn báo trước

Loại hợp đồngThời hạn báo trước
Không xác định thời hạnÍt nhất 45 ngày
Xác định thời hạn 12–36 thángÍt nhất 30 ngày
Xác định thời hạn dưới 12 thángÍt nhất 3 ngày làm việc

Bạn được nghỉ ngay, không cần báo trước nếu:

  • Không được bố trí đúng công việc, địa điểm hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc đã thỏa thuận.
  • Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng hạn.
  • Bị ngược đãi, đánh đập, nhục mạ, ảnh hưởng sức khỏe/nhân phẩm/danh dự, hoặc bị cưỡng bức lao động.
  • Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  • Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh.
  • Đủ tuổi nghỉ hưu (trừ khi hai bên có thỏa thuận khác).
  • Công ty cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng, ảnh hưởng đến việc thực hiện HĐLĐ.

💵 Trợ cấp thôi việc

Áp dụng khi bạn đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên và chấm dứt hợp đồng đúng luật (trừ trường hợp đủ điều kiện hưởng lương hưu). Mức hưởng: mỗi năm làm việc = ½ tháng tiền lương (tính theo lương bình quân 6 tháng liền kề trước khi nghỉ).

📉 Trợ cấp mất việc làm

Áp dụng khi công ty cho bạn nghỉ việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế, đã làm việc từ đủ 12 tháng trở lên. Mức hưởng: mỗi năm làm việc = 1 tháng lương, nhưng ít nhất bằng 2 tháng lương.

Điều 168–169 · Bộ luật Lao động 2019

Bảo hiểm xã hội & tuổi nghỉ hưu

Tham gia BHXH, BHYT, BHTN bắt buộc là trách nhiệm của cả bạn và người sử dụng lao động — không ai được "thỏa thuận" để né đóng bảo hiểm và quy đổi thành tiền mặt, trừ trường hợp bạn không thuộc diện tham gia bắt buộc (khi đó công ty phải trả thêm một khoản tương đương ngay trong kỳ lương).

👨 Lộ trình tuổi nghỉ hưu — Nam

60 tuổi 3 tháng → 62 tuổi
2021Đủ 62 tuổi vào năm 2028

Từ 2021: 60 tuổi 3 tháng, mỗi năm sau tăng thêm 3 tháng cho đến khi đạt 62 tuổi.

👩 Lộ trình tuổi nghỉ hưu — Nữ

55 tuổi 4 tháng → 60 tuổi
2021Đủ 60 tuổi vào năm 2035

Từ 2021: 55 tuổi 4 tháng, mỗi năm sau tăng thêm 4 tháng cho đến khi đạt 60 tuổi.

⏱️ Nghỉ hưu sớm hơn

Người bị suy giảm khả năng lao động, làm nghề/công việc nặng nhọc – độc hại – nguy hiểm, hoặc làm việc ở vùng đặc biệt khó khăn có thể nghỉ hưu sớm hơn, nhưng không quá 5 tuổi so với lộ trình chung.

⏳ Nghỉ hưu muộn hơn

Người có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao và một số trường hợp đặc biệt có thể nghỉ hưu muộn hơn, nhưng không quá 5 tuổi so với lộ trình chung.

Điều 143–147 BLLĐ · Điều 84–86 Nghị định 145/2020

Hai nhóm quy định sinh viên nên biết rõ nhất

Vì đối tượng chính của trang này là sinh viên và lao động trẻ, hai nhóm quy định dưới đây thường liên quan trực tiếp nhất.

Độ tuổiGiờ làm việc tối đaĐiều kiện đặc biệt
Dưới 13 tuổiChỉ làm nghệ thuật, TDTT không hại phát triển; cần cơ quan lao động cấp tỉnh đồng ý.
Từ 13 đến dưới 15 tuổi4 giờ/ngày, 20 giờ/tuầnChỉ công việc nhẹ theo danh mục; không được làm thêm giờ, làm đêm.
Từ 15 đến dưới 18 tuổi8 giờ/ngày, 40 giờ/tuầnCó thể làm thêm giờ/làm đêm ở một số ngành nghề theo danh mục quy định.

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng lao động chưa thành niên

  • Phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
  • Người sử dụng lao động phải lập sổ theo dõi riêng và tổ chức khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 lần/6 tháng.
  • Bố trí giờ làm việc không ảnh hưởng đến thời gian học tập.
  • Với người chưa đủ 15 tuổi: bắt buộc ký hợp đồng lao động bằng văn bản với cả người lao động và người đại diện theo pháp luật.
Định nghĩa theo Điều 84 Nghị định 145/2020

Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là gì?

Là hành vi có tính chất tình dục của bất kỳ người nào đối với người khác tại nơi làm việc mà không được người đó mong muốn hoặc chấp nhận — dù dưới hình thức trao đổi lợi ích công việc, hay chỉ đơn thuần khiến môi trường làm việc trở nên khó chịu, bất an.

Thể chất

Hành động, cử chỉ, tiếp xúc cơ thể mang tính/gợi ý tình dục.

Lời nói

Trực tiếp, qua điện thoại hoặc phương tiện điện tử có nội dung/ngụ ý tình dục.

Phi lời nói

Ngôn ngữ cơ thể, trưng bày/miêu tả tài liệu tình dục.

"Nơi làm việc" được hiểu rộng: bao gồm cả hội thảo, tập huấn, chuyến công tác, bữa ăn, xe đưa đón, chỗ ở do công ty bố trí — không chỉ giới hạn ở văn phòng.

Nếu bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc, bạn có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ ngay mà không cần báo trước, và hành vi này là căn cứ để công ty xử lý sa thải người vi phạm nếu được quy định trong nội quy lao động.

Điều 187–190 · Bộ luật Lao động 2019

Khi phát sinh tranh chấp, bạn đi đến đâu?

Hầu hết tranh chấp lao động cá nhân phải qua hòa giải trước — trừ vài trường hợp được đi thẳng đến trọng tài/tòa án.

01
Hòa giải viên lao động

Bắt buộc với hầu hết tranh chấp. Thời hiệu yêu cầu: 6 tháng kể từ ngày phát hiện vi phạm.

02
Hội đồng trọng tài lao động

Khi hòa giải không thành hoặc thuộc diện không bắt buộc hòa giải. Thời hiệu: 9 tháng.

03
Tòa án nhân dân

Có thể chọn thay trọng tài, hoặc khi trọng tài không giải quyết đúng hạn. Thời hiệu: 1 năm.

6 loại tranh chấp không bắt buộc phải hòa giải trước

  • Xử lý kỷ luật sa thải hoặc bị đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Bồi thường thiệt hại, trợ cấp khi chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Giữa lao động giúp việc gia đình với người sử dụng lao động.
  • Về BHXH, BHYT, BHTN, bảo hiểm tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp.
  • Bồi thường thiệt hại với doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
  • Giữa người lao động thuê lại với người sử dụng lao động thuê lại.
Trước khi đặt bút ký

Checklist 10 điểm trước khi ký hợp đồng lao động

Đánh dấu từng mục — đây là những điều bạn nên xác nhận rõ ràng trước khi trở thành người lao động chính thức.

0/10 hoàn thành
  • Hợp đồng có đầy đủ 9 nội dung bắt buộc theo Điều 21
    Tên công ty, công việc, thời hạn, lương, giờ làm, BHXH...
  • Mức lương ghi rõ bằng số và không thấp hơn lương tối thiểu vùng
    Bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, các khoản bổ sung (nếu có).
  • Thời gian thử việc (nếu có) đúng giới hạn theo vị trí công việc
    6 / 30 / 60 / 180 ngày tùy vị trí — không thử việc quá 1 lần.
  • Không bị yêu cầu giữ bản chính bằng cấp, CCCD hoặc đặt cọc tiền
    Đây là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm (Điều 17).
  • Rõ ràng về loại hợp đồng: xác định thời hạn hay không xác định thời hạn
    Xác định thời hạn tối đa 36 tháng, chỉ được gia hạn 1 lần.
  • Cam kết tham gia BHXH – BHYT – BHTN đầy đủ, đúng luật
    Hoặc được trả thêm khoản tương đương nếu không thuộc diện bắt buộc.
  • Giờ làm việc, giờ nghỉ, chính sách làm thêm giờ được nêu rõ
    Tối đa 8h/ngày – 48h/tuần; làm thêm cần sự đồng ý của bạn.
  • Giữ 1 bản hợp đồng gốc (giấy hoặc điện tử) sau khi ký
    Bạn có quyền giữ 1 bản — đừng để công ty giữ cả 2 bản.
  • Đã đọc nội quy lao động và quy định về kỷ luật, khấu trừ lương
    Đặc biệt là các hành vi có thể dẫn đến sa thải.
  • Biết mình cần liên hệ ai nếu có tranh chấp phát sinh
    Hòa giải viên lao động → Hội đồng trọng tài lao động → Tòa án.
Cần hỗ trợ thêm?

Kênh liên hệ khi cần tư vấn hoặc xử lý giấy tờ

Nếu gặp tình huống cụ thể ngoài phạm vi cẩm nang này — hợp đồng phức tạp, cần công chứng giấy tờ, hoặc cần tư vấn pháp lý chuyên sâu — bạn có thể liên hệ trực tiếp qua các kênh Zalo OA dưới đây.

DELULU

DELULU JSC

Dịch thuật, chuyển đổi số, sáng tạo nội dung.

Nhắn Zalo OA DELULU →
VPCC

VP Công chứng Thủ Thiêm

Sao y, công chứng, chứng thực giấy tờ — kể cả hợp đồng lao động, giấy ủy quyền.

Nhắn Zalo OA Thủ Thiêm →
LAW

Thầy Điệp & Cộng sự

Tư vấn pháp lý và tranh tụng — khi tranh chấp lao động cần luật sư đại diện.

Nhắn Zalo OA Thầy Điệp →

Tiện ích miễn phí của DELULU dành cho cộng đồng

Tổng hợp các công cụ tra cứu, biểu mẫu và tiện ích pháp lý miễn phí khác.

Khám phá delulu.vn/tien-ich →

Nguồn tham khảo

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (Văn bản hợp nhất số 18/VBHN-VPQH)
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động (nội dung hợp nhất)
Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất tổng hợp, phổ biến kiến thức pháp luật, được biên soạn lại theo cách dễ hiểu và không thay thế tư vấn pháp lý chính thức. Với tình huống cụ thể, bạn nên đối chiếu trực tiếp văn bản pháp luật hiện hành hoặc tham khảo ý kiến luật sư/chuyên viên pháp chế.
Cẩm nang người lao động & sinh viên · Cập nhật theo Bộ luật Lao động 2019 (bản hợp nhất) Chỉ mang tính tham khảo, không phải văn bản pháp luật chính thức.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *